hướng điện

hướng điện

Hiện tượng hướng điện được quan sát ở rễ cây trong phòng thí nghiệm.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành thực vật học): - Hướng điện hiện tượng cây cối hoặc các bộ phận của cây (như rễ, thân) phát triển hoặc vận động theo một hướng nhất định dưới tác động của dòng điện hoặc điện trường.

dụ sử dụng
  • (Hướng điện mô tả cách thực vật thay đổi chiều phát triển khi dòng điện tác động.)
  • (Trong thí nghiệm, rễ cây mọc hướng về phía điện cực dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hướng điện dương": hiện tượng cây phát triển về phía cực dương của nguồn điện.
    • Hướng điện dương thường thấyrễ cây trong điều kiện thí nghiệm. (Rễ cây mọc hướng về phía điện cực dương.)
  • "hướng điện âm": hiện tượng cây phát triển về phía cực âm.
    • Một số thân cây lại thể hiện hướng điện âm, mọc xa khỏi cực dương. (Thân cây có thể phát triển theo hướng ngược lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tính hướng điện (danh từ): thuộc tính của thực vật phản ứng với điện trường (từ đồng nghĩa với ).
    • Tính hướng điện của cây được nghiên cứu trong sinh lý học thực vật. (Khả năng phản ứng với điện trường của cây.)
  • Hướng động (danh từ): hiện tượng cây phát triển theo một hướng dưới tác động của kích thích (như ánh sáng, trọng lực).
    • Hướng động khác với hướng điện ở chỗ kích thích không phải điện. (Hướng động do ánh sáng hoặc trọng lực gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính hướng điện: thuật ngữ tương đương, nhấn mạnh vào bản chất phản ứng.
  • Galvanotropisme (từ mượn tiếng Pháp): dùng trong văn bản khoa học quốc tế.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến hướng điện đây thuật ngữ chuyên ngành.)

Từ chứa "hướng điện"